아무 단어나 입력하세요!

"toolkit" in Vietnamese

bộ công cụ

Definition

Bộ công cụ là một hộp hoặc tập hợp các dụng cụ cần thiết cho một công việc cụ thể, hoặc tập hợp các tài nguyên và chiến lược để giải quyết vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'Toolkit' có thể chỉ bộ dụng cụ thật hoặc tập hợp chiến lược, tài nguyên (ví dụ: 'software toolkit', 'toolkit for teachers'). Không dùng cho một dụng cụ đơn lẻ.

Examples

I bought a toolkit to fix things at home.

Tôi đã mua một **bộ công cụ** để sửa chữa đồ đạc trong nhà.

The software comes with a toolkit for developers.

Phần mềm này đi kèm với một **bộ công cụ** dành cho lập trình viên.

Every mechanic needs a good toolkit.

Mỗi thợ máy đều cần một **bộ công cụ** tốt.

The teacher gave us a digital toolkit to help with our studies.

Giáo viên đã cung cấp cho chúng tôi một **bộ công cụ** kỹ thuật số để hỗ trợ học tập.

He built his own toolkit of strategies for staying productive.

Anh ấy đã xây dựng riêng cho mình một **bộ công cụ** gồm các chiến lược để duy trì sự hiệu quả.

If you want to fix your bike, this toolkit has everything you need.

Nếu bạn muốn sửa xe đạp, **bộ công cụ** này có tất cả những gì bạn cần.