아무 단어나 입력하세요!

"tool" in Vietnamese

công cụdụng cụ

Definition

Vật được dùng bằng tay để làm việc như cắt, sửa chữa, xây dựng; cũng có thể là thứ giúp ích để hoàn thành một nhiệm vụ, nhất là trong công nghệ hay công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ vật cầm tay như búa, kéo. Cũng dùng cho phần mềm: 'công cụ hữu ích'. Mẫu: 'tool for + noun/-ing', 'use a tool to...'. Gọi ai là 'tool' là xúc phạm.

Examples

This tool is used to cut wood.

**Công cụ** này dùng để cắt gỗ.

I need a tool to fix my bike.

Tôi cần một **dụng cụ** để sửa xe đạp.

A dictionary is a useful tool for learning.

Từ điển là một **công cụ** hữu ích để học.

This app is a great tool for organizing your day.

Ứng dụng này là một **công cụ** tuyệt vời để sắp xếp ngày của bạn.

Do you have the right tool for the job, or should we borrow one?

Bạn có đúng **dụng cụ** cho công việc này không, hay chúng ta nên mượn?

He's good with his hands and always knows which tool to use.

Anh ấy rất khéo tay và luôn biết nên dùng **dụng cụ** nào.