아무 단어나 입력하세요!

"tons of" in Vietnamese

rất nhiều

Definition

Diễn đạt rất nhiều thứ gì đó một cách thân mật, không dùng theo nghĩa đen.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thường ngày hoặc văn viết thân mật. Thường dùng trước danh từ đếm được hoặc không đếm được ('tons of tiền'). Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng hay học thuật.

Examples

We have tons of food for the party.

Chúng ta có **rất nhiều** đồ ăn cho bữa tiệc.

There are tons of books in the library.

Có **rất nhiều** sách trong thư viện.

She got tons of messages today.

Cô ấy nhận được **rất nhiều** tin nhắn hôm nay.

I've got tons of things to do before I leave.

Tôi có **rất nhiều** việc phải làm trước khi đi.

He makes tons of noise when he plays video games.

Anh ấy làm **rất nhiều** ồn ào khi chơi game.

There were tons of people at the concert last night.

Có **rất nhiều** người ở buổi hòa nhạc tối qua.