아무 단어나 입력하세요!

"tonnage" in Vietnamese

trọng tảitổng trọng lượng (bằng tấn)

Definition

Số lượng hoặc trọng lượng tính bằng tấn của thứ gì đó; thường dùng cho tàu, hàng hóa hoặc khối lượng lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tonnage' dùng nhiều trong ngành vận tải biển, hậu cần như 'gross tonnage', 'cargo tonnage'. Không áp dụng cho vật nhỏ hoặc lượng nhỏ.

Examples

The ship's tonnage is over 40,000 tons.

**Trọng tải** của con tàu này trên 40.000 tấn.

We need to calculate the total tonnage of the cargo.

Chúng ta cần tính **tổng trọng tải** của hàng hóa.

Fishing boats have a lower tonnage than cargo ships.

Tàu đánh cá có **trọng tải** thấp hơn tàu chở hàng.

Our port broke a new record in annual tonnage last year.

Năm ngoái, cảng của chúng tôi đã lập kỷ lục mới về **trọng tải** hàng năm.

Has the company increased its shipping tonnage lately?

Gần đây công ty có tăng **trọng tải** vận chuyển không?

With the new regulations, the maximum allowed tonnage has changed.

Theo quy định mới, **trọng tải** tối đa đã thay đổi.