"tone down" in Vietnamese
Definition
Làm cho một điều gì đó nhẹ hơn, bớt gay gắt hoặc bớt dữ dội đi, đặc biệt là trong lời nói, viết hoặc vẻ bề ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi yêu cầu ai đó giảm mức độ mạnh mẽ trong lời nói, hành động hoặc màu sắc. Ví dụ: 'tone down your language' (nói nhẹ nhàng hơn), 'tone down the colors' (giảm độ sặc sỡ), 'tone down your criticism' (giảm chỉ trích).
Examples
Can you tone down your voice? It's too loud.
Bạn có thể **giảm bớt** giọng nói của mình không? Nó quá lớn.
Please tone down the colors in this painting.
Làm ơn **giảm bớt** màu sắc trong bức tranh này.
You should tone down your criticism next time.
Lần sau bạn nên **giảm bớt** lời phê bình của mình.
If you don't tone down your jokes, someone might get offended.
Nếu bạn không **giảm bớt** những câu đùa, ai đó có thể sẽ bị tổn thương.
The boss asked me to tone down my report because it sounded too negative.
Sếp bảo tôi **giảm bớt** báo cáo vì nó nghe quá tiêu cực.
"Maybe you should tone down the makeup a bit for this event," she suggested.
"Có lẽ bạn nên **giảm bớt** chút trang điểm cho sự kiện này," cô ấy gợi ý.