아무 단어나 입력하세요!

"tomes" in Vietnamese

tập sách dàybộ sách lớn

Definition

Những quyển sách lớn, dày và thường mang tính học thuật hoặc nghiên cứu; hay tập trong bộ sách quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc văn chương, chỉ những bộ sách dày, khó đọc, học thuật, đôi khi mang ý hài hước về sự rườm rà. Không dùng cho tập san ngắn hay tạp chí.

Examples

There are many old tomes in the university library.

Trong thư viện đại học có nhiều **tập sách dày** cũ.

He spent weeks reading all five tomes in the series.

Anh ấy đã mất hàng tuần để đọc hết năm **tập sách dày** trong bộ này.

These medical tomes date back to the 19th century.

Những **tập sách y khoa lớn** này có từ thế kỷ 19.

I tried to lift all those ancient tomes, but they were way too heavy.

Tôi đã cố nâng tất cả những **tập sách dày cổ** đó lên, nhưng chúng quá nặng.

Her bookshelf is full of thick law tomes she never actually reads.

Giá sách của cô ấy đầy những **tập sách luật dày** mà cô ấy chưa từng đọc.

You don’t have to read all those dusty tomes—just the summary will do.

Bạn không cần đọc hết các **tập sách bụi bặm** đó—đọc tóm tắt là được rồi.