"tomahawked" in Vietnamese
Definition
Quăng hoặc đánh thứ gì đó với động tác giống như vung rìu tomahawk, thường thấy trong thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bình luận thể thao (bóng chày, bóng rổ…), để mô tả cú đánh mạnh từ trên xuống. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
He tomahawked the ball across the field.
Anh ấy đã **vung mạnh như rìu tomahawk** chuyền bóng cả sân.
The player tomahawked his shot into the net.
Cầu thủ đã **vung mạnh** cú sút của mình vào lưới.
She tomahawked the puck during the hockey match.
Cô ấy đã **đập mạnh** quả puck trong trận khúc côn cầu.
He tomahawked it out of the park with one massive swing.
Anh ấy **vung mạnh** và đánh nó ra khỏi sân chỉ với một cú.
They all watched as she tomahawked the shot straight into the goal.
Tất cả đều nhìn thấy cô ấy **vung mạnh** cú sút vào thẳng khung thành.
He just tomahawked that serve—no one was ready for it!
Anh ấy vừa **đập mạnh** cú giao bóng — không ai kịp phản ứng!