아무 단어나 입력하세요!

"toddies" in Vietnamese

rượu toddyrượu thốt nốt (hiếm)

Definition

'Rượu toddy' là loại đồ uống nóng có cồn, thường pha từ rượu mạnh, nước nóng, đường và gia vị. Hiếm khi, từ này còn nói đến loại rượu lên men từ nước cốt cây thốt nốt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Toddy' thường chỉ loại rượu nóng, dùng vào mùa lạnh hay tại quán bar, rất ít khi chỉ rượu thốt nốt. Không dùng cho đồ uống lạnh.

Examples

Some people drink toddies when they have a cold.

Một số người uống **rượu toddy** khi bị cảm lạnh.

There were three different toddies on the menu.

Trên thực đơn có ba loại **rượu toddy** khác nhau.

We made toddies to warm up after playing in the snow.

Sau khi chơi ngoài tuyết, chúng tôi pha **rượu toddy** để làm ấm người.

After dinner, everyone enjoyed a couple of toddies by the fireplace.

Sau bữa tối, mọi người cùng thưởng thức vài ly **rượu toddy** bên lò sưởi.

The bartender makes the best toddies in town—perfect on a cold night.

Người pha chế làm **rượu toddy** ngon nhất thành phố — rất hợp vào đêm lạnh.

They served sweet toddies made from palm sap at the local festival.

Tại lễ hội địa phương, họ phục vụ **rượu toddy** ngọt làm từ nước cốt thốt nốt.