"to the nth degree" in Vietnamese
đến mức tối đađến cực độ
Definition
Dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất hoặc cực độ của một việc nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói hoặc viết trang trọng, nhấn mạnh việc vượt qua giới hạn thông thường. Không dùng cho toán học hằng ngày.
Examples
She cleaned the house to the nth degree.
Cô ấy đã dọn nhà **đến mức tối đa**.
He prepared for the exam to the nth degree.
Anh ấy đã chuẩn bị cho kỳ thi **đến mức tối đa**.
Their generosity was to the nth degree.
Lòng hào phóng của họ **đến cực độ**.
Her attention to detail is to the nth degree.
Sự chú ý đến chi tiết của cô ấy **đến mức tối đa**.
His passion for music goes to the nth degree.
Niềm đam mê âm nhạc của anh ấy **đến cực độ**.
If you're going to do something, do it to the nth degree.
Nếu bạn định làm gì đó, hãy làm **đến mức tối đa**.