아무 단어나 입력하세요!

"to the letter" in Vietnamese

từng chữ mộtchính xác tuyệt đối

Definition

Làm đúng như hướng dẫn hoặc quy định, không thay đổi hay giải thích khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ 'làm', 'tuân theo' khi cần nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối, không được tự ý thay đổi.

Examples

Please follow these instructions to the letter.

Vui lòng làm theo các hướng dẫn này **từng chữ một**.

She did her homework to the letter.

Cô ấy làm bài tập về nhà **từng chữ một**.

We must stick to the letter of the law.

Chúng ta phải tuân theo **từng chữ một** của pháp luật.

He always does everything to the letter—no shortcuts for him.

Anh ấy luôn làm mọi thứ **chính xác tuyệt đối**—không bao giờ rút ngắn quy trình.

You don’t have to interpret it; just follow it to the letter.

Bạn không cần giải thích; chỉ cần làm **từng chữ một**.

My boss wants reports done to the letter, so pay attention to every detail.

Sếp tôi muốn các báo cáo được làm **chính xác tuyệt đối**, nên chú ý đến từng chi tiết.