아무 단어나 입력하세요!

"to the fore" in Vietnamese

được đưa lên hàng đầunổi bật

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó được đưa lên hàng đầu, họ trở nên quan trọng, nổi bật hoặc giữ vai trò lãnh đạo trong một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ khá trang trọng, thường dùng trong báo chí. Có thể kết hợp với 'come', 'bring'... để nói về sự nổi bật, không phải vị trí thật.

Examples

After the scandal, honesty came to the fore.

Sau vụ bê bối, sự trung thực được đưa **lên hàng đầu**.

His leadership skills came to the fore during the crisis.

Kỹ năng lãnh đạo của anh ấy được đưa **lên hàng đầu** khi khủng hoảng xảy ra.

Environmental issues have come to the fore recently.

Gần đây các vấn đề môi trường được đưa **lên hàng đầu**.

That idea really came to the fore in our last meeting.

Ý tưởng đó thực sự được đưa **lên hàng đầu** trong cuộc họp lần trước.

Women have come to the fore in politics in recent years.

Phụ nữ đã được đưa **lên hàng đầu** trong chính trị những năm gần đây.

When the old CEO resigned, new voices quickly came to the fore at the company.

Khi CEO cũ từ chức, nhiều tiếng nói mới đã được đưa **lên hàng đầu** ở công ty.