아무 단어나 입력하세요!

"to put it mildly" in Vietnamese

nói một cách nhẹ nhàng

Definition

Bạn dùng cụm này khi miêu tả một điều thực tế còn tệ hơn, nghiêm trọng hơn những gì bạn vừa nói. Nó thể hiện sự nói giảm nói tránh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau câu nhận xét tiêu cực hoặc có ý châm biếm. Không dùng với câu quá tích cực. Cụm này nhấn mạnh ý chừng mực và đôi khi hài hước.

Examples

The food was not very good, to put it mildly.

Món ăn này không ngon lắm, **nói một cách nhẹ nhàng**.

She was upset, to put it mildly.

Cô ấy khó chịu, **nói một cách nhẹ nhàng**.

The meeting was not productive, to put it mildly.

Cuộc họp không hiệu quả, **nói một cách nhẹ nhàng**.

He can be difficult to work with, to put it mildly.

Làm việc với anh ấy không dễ dàng, **nói một cách nhẹ nhàng**.

Things got a little out of hand, to put it mildly.

Mọi việc hơi vượt khỏi tầm kiểm soát, **nói một cách nhẹ nhàng**.

The weather was terrible on our trip, to put it mildly.

Thời tiết thật tệ trong chuyến du lịch của chúng tôi, **nói một cách nhẹ nhàng**.