아무 단어나 입력하세요!

"to put it another way" in Vietnamese

nói cách khácdiễn đạt khác đi

Definition

Cụm từ này được dùng khi bạn muốn diễn đạt lại điều vừa nói theo cách dễ hiểu hơn hoặc khác đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bài thuyết trình, luận văn hoặc giải thích chính thức. Dùng tương tự 'in other words'. Thường đứng trước phần giải thích cụ thể.

Examples

To put it another way, we have to start again from the beginning.

**Nói cách khác**, chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu.

The test was difficult. To put it another way, almost no one passed.

Bài kiểm tra rất khó. **Nói cách khác**, hầu như không ai vượt qua.

She was confused by the instructions. To put it another way, they were not clear.

Cô ấy cảm thấy bối rối với hướng dẫn. **Nói cách khác**, hướng dẫn không rõ ràng.

We're not making enough money. To put it another way, business is bad right now.

Chúng ta không kiếm đủ tiền. **Nói cách khác**, việc kinh doanh đang gặp khó khăn lúc này.

He didn't show up to the meeting. To put it another way, he wasn't interested.

Anh ấy không đến cuộc họp. **Nói cách khác**, anh ấy không quan tâm.

If you finish your work early, you can leave. To put it another way, you're free to go once you're done.

Nếu bạn hoàn thành công việc sớm, bạn có thể về. **Nói cách khác**, bạn được phép rời đi sau khi xong việc.