"to die for" in Vietnamese
Definition
Nếu một thứ gì đó 'tuyệt vời', nó cực kỳ ngon, đẹp hoặc hấp dẫn đến mức ai cũng rất muốn có.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật để nhấn mạnh món ăn, cảnh đẹp, thời trang v.v. Không dùng khi nói chuyện nghiêm túc hay buồn.
Examples
This ice cream is to die for.
Kem này **tuyệt vời**.
Her chocolate cake is to die for.
Bánh chocolate của cô ấy **tuyệt vời**.
The view from this hotel is to die for.
Khung cảnh từ khách sạn này **hấp dẫn không thể cưỡng lại**.
Wow, your new shoes are to die for!
Wow, đôi giày mới của bạn **tuyệt vời** đấy!
The pasta here is absolutely to die for—you have to try it.
Mì Ý ở đây **ngon không cưỡng lại được**—bạn nhất định phải thử.
She wore a dress last night that was seriously to die for.
Tối qua cô ấy mặc chiếc váy thực sự **hấp dẫn không thể cưỡng lại**.