아무 단어나 입력하세요!

"to be sure" in Vietnamese

để chắc chắnchắc chắndĩ nhiên

Definition

Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là đúng hoặc chắc chắn. Cũng dùng khi làm gì đó để kiểm tra, đảm bảo.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả văn nói trang trọng hoặc thân mật. Ở đầu câu để nhấn mạnh hay cuối câu khi muốn xác nhận ('Kiểm tra lại để chắc chắn').

Examples

I checked the answer twice to be sure.

Tôi kiểm tra lại đáp án hai lần **để chắc chắn**.

Is this the right train? Yes, to be sure.

Đây có phải là chuyến tàu đúng không? Vâng, **chắc chắn**.

Lock the door to be sure.

Khoá cửa lại **để chắc chắn**.

To be sure, he can be difficult to work with, but he's very talented.

**Chắc chắn**, làm việc với anh ấy có thể khó, nhưng anh ấy rất tài năng.

We double-checked everything to be sure there were no mistakes.

Chúng tôi kiểm tra lại mọi thứ hai lần **để chắc chắn** không có sai sót.

You can call me later to be sure the meeting is still on.

Bạn có thể gọi cho tôi sau **để chắc chắn** cuộc họp vẫn diễn ra.