아무 단어나 입력하세요!

"tm" in Vietnamese

TM (thương hiệu)

Definition

‘TM’ là viết tắt của ‘thương hiệu’, dùng để chỉ tên, logo hoặc biểu tượng được cá nhân hoặc công ty nhận là thương hiệu, dù chưa được đăng ký chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

‘TM’ mang tính pháp lý nhưng không chính thức; dùng được trên mọi tài liệu liên quan đến thương hiệu chưa đăng ký. Không nên nhầm với ký hiệu ‘bản quyền’ hoặc ‘sáng chế’. Thường đặt sau tên hoặc logo thương hiệu.

Examples

The bottle has a TM after its brand name.

Trên chai có **TM** sau tên thương hiệu.

He put TM next to his logo on the website.

Anh ấy để **TM** cạnh logo trên trang web của mình.

You can use TM if your brand name is not registered.

Bạn có thể dùng **TM** nếu tên thương hiệu của bạn chưa được đăng ký.

Don’t forget to add the TM symbol to your new product’s logo.

Đừng quên thêm ký hiệu **TM** cho logo sản phẩm mới của bạn.

People use TM to show they’re claiming a brand, even if it’s not official.

Mọi người dùng **TM** để khẳng định thương hiệu, dù chưa chính thức.

I noticed the TM mark on their T-shirts at the event.

Tôi nhận thấy ký hiệu **TM** trên áo thun của họ tại sự kiện.