아무 단어나 입력하세요!

"tiptoes" in Vietnamese

đầu ngón chân

Definition

Phần trước của bàn chân, đặc biệt là khi bạn đứng hoặc đi chỉ bằng đầu ngón chân mà không đặt gót chân xuống đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng ở dạng số nhiều như 'on your tiptoes' để chỉ đi nhẹ nhàng hoặc với tới chỗ cao. Thường gặp trong các cụm như 'stand on tiptoes', 'walk on tiptoes'. Không dùng như động từ.

Examples

The children stood on their tiptoes to see over the fence.

Bọn trẻ đứng bằng **đầu ngón chân** để nhìn qua hàng rào.

She walked on tiptoes so she wouldn't wake the baby.

Cô ấy đi bằng **đầu ngón chân** để không làm em bé thức dậy.

Can you reach the shelf if you stand on tiptoes?

Bạn có với được cái kệ nếu đứng bằng **đầu ngón chân** không?

He sneaked into the kitchen on tiptoes to grab a midnight snack.

Anh ấy rón rén vào bếp trên **đầu ngón chân** để lấy đồ ăn khuya.

We had to stand on our tiptoes to hang the decorations.

Chúng tôi phải đứng bằng **đầu ngón chân** để treo các vật trang trí.

The cat moved on tiptoes, hoping not to be noticed.

Con mèo di chuyển trên **đầu ngón chân**, hy vọng không bị chú ý.