아무 단어나 입력하세요!

"tipsters" in Vietnamese

chuyên gia dự đoánngười cung cấp thông tin (cờ bạc/thể thao)

Definition

Chuyên gia dự đoán là người cung cấp thông tin hữu ích hoặc bí mật, thường để giúp người khác cá cược hoặc phá án.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chuyên gia dự đoán' thường gặp trong bối cảnh cá cược, thể thao hoặc tin tức, không dùng cho 'người cung cấp tin cho cảnh sát' (informant).

Examples

Some websites hire tipsters to predict football game results.

Một số trang web thuê các **chuyên gia dự đoán** để dự đoán kết quả các trận bóng đá.

The police received information from several tipsters.

Cảnh sát đã nhận được thông tin từ một số **chuyên gia dự đoán**.

Many gamblers trust tipsters to help them choose winners.

Nhiều người đánh bạc tin tưởng các **chuyên gia dự đoán** để chọn kèo thắng.

Rumors about the new transfer were started by a group of tipsters online.

Các tin đồn về vụ chuyển nhượng mới bắt đầu từ một nhóm **chuyên gia dự đoán** trên mạng.

Some tipsters on social media aren't always reliable with their predictions.

Một số **chuyên gia dự đoán** trên mạng xã hội không phải lúc nào cũng đáng tin cậy với các dự đoán của họ.

Local newspapers sometimes pay tipsters for exclusive stories.

Báo địa phương đôi khi trả tiền cho các **chuyên gia dự đoán** để lấy tin độc quyền.