아무 단어나 입력하세요!

"tipster" in Vietnamese

người cung cấp thông tintipster (cá cược thể thao)

Definition

Người cung cấp thông tin là người đưa ra các thông tin quan trọng hoặc bí mật, thường liên quan đến tin tức, tội phạm, hoặc cá cược thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho người tiết lộ thông tin trong báo chí hoặc đưa lời khuyên cá cược thể thao, không dùng cho chỉ điểm viên chính thức.

Examples

The police received a call from a tipster about the robbery.

Cảnh sát nhận được cuộc gọi từ một **người cung cấp thông tin** về vụ cướp.

A tipster told the newspaper about the scandal.

Một **người cung cấp thông tin** đã kể với tờ báo về vụ bê bối.

Many people follow a tipster for sports betting advice.

Nhiều người theo dõi một **tipster** để nhận lời khuyên cá cược thể thao.

After an anonymous tipster called, the story made front-page news.

Sau khi một **người cung cấp thông tin** ẩn danh gọi điện, câu chuyện đã lên trang nhất.

He made a living as a tipster, selling predictions to gamblers online.

Anh ấy kiếm sống với vai trò một **tipster**, bán dự đoán cá cược cho dân chơi trực tuyến.

Someone tipped us off, but we still don't know who the tipster was.

Ai đó đã mách nước cho chúng tôi, nhưng chúng tôi vẫn chưa biết **người cung cấp thông tin** đó là ai.