"tippet" in Vietnamese
Definition
Tippet là một loại khăn choàng nhỏ đeo quanh cổ hoặc vai để giữ ấm hoặc làm đồng phục. Trong câu cá, tippet còn là đoạn dây câu mảnh nối vào cuối dây chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa về trang phục thường dùng trong dịp lễ, tôn giáo, không phổ biến hàng ngày. Với câu cá, dùng rộng rãi cho đoạn dây trong suốt, nhạy. 'Scarf' nghĩa rộng hơn so với 'tippet'.
Examples
She wore a warm tippet around her neck.
Cô ấy khoác một chiếc **khăn choàng nhỏ** ấm áp quanh cổ.
The priest's black tippet was part of his uniform.
**Tippet** đen của linh mục là một phần bộ lễ phục.
Attach the tippet to the fly line before fishing.
Gắn **tippet** vào dây câu trước khi bắt đầu câu.
She tossed her fur tippet over her shoulder and stepped outside.
Cô ấy vắt **khăn choàng nhỏ lông thú** lên vai rồi bước ra ngoài.
You need a lighter tippet if you want to catch those wary trout.
Muốn câu cá hồi cảnh giác, bạn cần **tippet** mỏng hơn.
That old velvet tippet really brings the costume together, doesn't it?
**Tippet** nhung cũ đó quả thật làm bộ trang phục hoàn hảo hơn, đúng không?