아무 단어나 입력하세요!

"tip off" in Vietnamese

mách nướcbáo tin bí mật

Definition

Lén lút đưa thông tin hoặc cảnh báo cho ai đó, thường nói về điều sắp xảy ra hoặc nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, các câu chuyện liên quan đến công an hoặc tội phạm. 'Tip-off' (danh từ) chỉ thông tin bí mật. Hay gặp trong cấu trúc 'tip someone off about...'. Không nhầm với 'tip' nghĩa là tiền bo.

Examples

Someone tipped off the police about the robbery.

Ai đó đã **mách nước** cho cảnh sát về vụ cướp.

Thank you for tipping me off about the meeting time change.

Cảm ơn bạn đã **mách nước** tôi về việc đổi giờ họp.

Her friend tipped her off about the surprise party.

Bạn của cô ấy đã **báo tin** về bữa tiệc bất ngờ cho cô ấy.

I wouldn’t have known if you hadn’t tipped me off.

Tôi đã không biết nếu bạn không **báo tin** cho tôi.

An anonymous caller tipped off the journalists about the scandal.

Một người gọi nặc danh đã **báo tin** cho các nhà báo về vụ bê bối.

If you ever hear anything important, just tip me off.

Nếu bạn nghe được gì quan trọng, chỉ cần **mách nước** cho tôi.