"timpani" in Vietnamese
Definition
Trống timpani là loại trống lớn hình cái bát, thường dùng trong dàn nhạc để tạo ra âm thanh trầm mạnh và có thể chỉnh cao độ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trống timpani' thường nói ở dạng số nhiều, dùng trong âm nhạc cổ điển, đặc biệt là trong dàn nhạc giao hưởng. Đôi khi gọi là 'trống định âm'.
Examples
The orchestra has four timpani.
Dàn nhạc có bốn cái **trống timpani**.
The musician played the timpani during the concert.
Nghệ sĩ đã chơi **trống timpani** trong buổi hòa nhạc.
Timpani are an important part of a symphony.
**Trống timpani** là một phần quan trọng của bản giao hưởng.
You really feel the power of the timpani when the drumrolls start.
Khi tiếng **trống timpani** dồn vang, bạn thực sự cảm nhận được sức mạnh của nó.
It takes skill to tune the timpani perfectly for each piece.
Cần có kỹ năng để chỉnh **trống timpani** hoàn hảo cho từng bản nhạc.
When the timpani come in, you know the music is about to get dramatic.
Khi **trống timpani** vang lên, bạn biết ngay âm nhạc sắp trở nên kịch tính.