아무 단어나 입력하세요!

"timecards" in Vietnamese

thẻ chấm công

Definition

Thẻ chấm công là thẻ hoặc bản ghi kỹ thuật số để nhân viên ghi lại giờ vào và ra khỏi làm việc. Được dùng để theo dõi giờ làm và tính lương.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong môi trường công sở, nhà máy hoặc nơi cần theo dõi giờ làm việc. Dùng cho cả hình thức thẻ giấy hoặc hệ thống điện tử. Không dùng cho việc điểm danh ở trường.

Examples

Employees must submit their timecards every Friday.

Nhân viên phải nộp **thẻ chấm công** của mình vào mỗi thứ Sáu.

I forgot to fill out my timecard this morning.

Sáng nay tôi quên điền **thẻ chấm công** của mình.

The manager checks the timecards to calculate pay.

Quản lý kiểm tra các **thẻ chấm công** để tính lương.

Make sure you punch in and out on your timecard every day, or you won't get paid correctly.

Nhớ chấm giờ vào và ra trên **thẻ chấm công** mỗi ngày, nếu không bạn sẽ không được trả lương đúng.

The company switched from paper timecards to a digital app last year.

Năm ngoái công ty đã chuyển từ **thẻ chấm công** giấy sang ứng dụng kỹ thuật số.

My timecard shows I worked overtime all week.

**Thẻ chấm công** của tôi cho thấy tôi đã làm thêm giờ suốt tuần.