아무 단어나 입력하세요!

"time to shove off" in Vietnamese

đến lúc đi rồiđến lúc rời đi

Definition

Một cách nói thân mật khi muốn nói đã đến lúc rời khỏi một nơi nào đó. Thường dùng khi kết thúc một chuyến thăm hay sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, thường dùng trong bạn bè hoặc gia đình. Mang cảm giác hài hước, đôi khi hơi cổ điển.

Examples

Well, it's time to shove off. See you tomorrow!

Thôi, **đến lúc đi rồi**. Hẹn gặp lại vào ngày mai!

It's getting late. Time to shove off now.

Trễ rồi. **Đến lúc đi rồi**.

Kids, it's time to shove off. Let's go home.

Các con, **đến lúc đi rồi**. Về nhà thôi.

Alright folks, I think it's time to shove off before traffic gets bad.

Được rồi mọi người, chắc là **đến lúc đi rồi** trước khi kẹt xe.

Wow, that party was fun, but it's definitely time to shove off!

Ôi, bữa tiệc vui ghê, nhưng giờ chắc chắn là **đến lúc đi rồi**!

After three cups of coffee, it's time to shove off and get to work.

Sau ba ly cà phê, **đến lúc đi rồi** và làm việc thôi.