아무 단어나 입력하세요!

"time to hit the road" in Vietnamese

đến lúc lên đườngđến lúc đi rồi

Definition

Cụm từ thân mật để nói đã đến lúc rời đi hoặc bắt đầu chuyến đi, nhất là khi đi ô tô hoặc bắt đầu hành trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này rất thân mật, chỉ nên dùng với bạn bè hoặc gia đình khi bắt đầu lên đường, không dùng trong hoàn cảnh nghiêm túc.

Examples

It's time to hit the road or we'll be late.

**Đến lúc lên đường** rồi, không thì mình sẽ trễ.

Dad said it's time to hit the road now.

Bố bảo bây giờ **đến lúc lên đường** rồi.

Is everyone ready? It's time to hit the road!

Mọi người sẵn sàng chưa? **Đến lúc lên đường** rồi đấy!

Alright, bags are packed. Time to hit the road!

Được rồi, đồ đã xếp xong. **Đến lúc lên đường**!

We’ve got a long drive ahead, so it’s time to hit the road.

Chúng ta còn lái xe lâu, nên **đến lúc lên đường** rồi.

Whenever grandma says 'It's time to hit the road,' we know the vacation is really over.

Mỗi khi bà nói '**đến lúc lên đường** rồi,' là chúng tôi biết kỳ nghỉ thực sự kết thúc.