아무 단어나 입력하세요!

"time in" in Vietnamese

chấm côngghi nhận giờ vào

Definition

Ghi lại chính xác thời gian bạn đến nơi làm việc hoặc bắt đầu ca làm, thường thông qua máy chấm công hoặc hệ thống điện tử.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công sở hoặc nhà máy. Đối lập với 'chấm công ra' (ghi nhận giờ rời khỏi). Hiếm dùng ngoài các bối cảnh quản lý giờ làm việc.

Examples

I always time in at 8 a.m.

Tôi luôn **chấm công** lúc 8 giờ sáng.

You need to time in before starting your shift.

Bạn cần phải **chấm công** trước khi bắt đầu ca làm.

Please remember to time in every morning.

Hãy nhớ **chấm công** mỗi sáng nhé.

He forgot to time in and had to explain it to his manager.

Anh ấy quên **chấm công** và phải giải thích với quản lý.

There’s a new app for timing in and out.

Có một ứng dụng mới để **chấm công** ra vào.

If you don’t time in on the system, you might not get paid.

Nếu bạn không **chấm công** trên hệ thống, có thể bạn sẽ không được trả lương.