아무 단어나 입력하세요!

"time and again" in Vietnamese

hết lần này đến lần kháclặp đi lặp lại

Definition

Dùng để nhấn mạnh rằng một việc nào đó xảy ra lặp đi lặp lại, nhiều lần.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này trang trọng hơn so với "lặp đi lặp lại", thường dùng trong văn viết hoặc khi nhấn mạnh.

Examples

I've told you time and again to lock the door.

Tôi đã nhắc bạn **hết lần này đến lần khác** hãy khóa cửa.

Time and again, she wins first place.

**Hết lần này đến lần khác**, cô ấy giành giải nhất.

Mistakes happen time and again at work.

Sai sót xảy ra **hết lần này đến lần khác** ở chỗ làm.

They promised to fix the issue, but time and again, nothing changed.

Họ hứa sẽ sửa lỗi, nhưng **hết lần này đến lần khác**, chẳng có gì thay đổi.

Time and again, people forget to save their work before closing the computer.

**Hết lần này đến lần khác**, mọi người quên lưu công việc trước khi tắt máy tính.

I've warned you time and again, but you never listen.

Tôi đã cảnh báo bạn **hết lần này đến lần khác**, nhưng bạn chẳng bao giờ nghe.