아무 단어나 입력하세요!

"timbre" in Vietnamese

âm sắc

Definition

Đặc điểm riêng biệt của một âm thanh giúp phân biệt nó với âm khác, dù cao độ và âm lượng giống nhau. Thường dùng cho giọng hát hoặc nhạc cụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong âm nhạc, kỹ thuật âm thanh. Đừng nhầm với 'timber' (gỗ). Hay thấy trong cụm như 'vocal timbre', 'rich timbre', hoặc 'change the timbre'.

Examples

The timbre of her voice is very warm and pleasant.

**Âm sắc** giọng cô ấy rất ấm áp và dễ chịu.

Every instrument has a different timbre.

Mỗi nhạc cụ đều có **âm sắc** khác nhau.

He likes the bright timbre of the trumpet.

Anh ấy thích **âm sắc** tươi sáng của trumpet.

That singer changed the timbre of her voice during the performance.

Ca sĩ đó đã thay đổi **âm sắc** giọng trong buổi biểu diễn.

Some people recognize songs just by the timbre of the instruments.

Một số người nhận ra bài hát chỉ qua **âm sắc** của nhạc cụ.

Producers spend hours shaping the perfect timbre for each track.

Các nhà sản xuất dành hàng giờ để điều chỉnh **âm sắc** hoàn hảo cho từng bản nhạc.