"tilled" in Vietnamese
Definition
Đất đã được xới hoặc cày lên để chuẩn bị trồng trọt bằng các dụng cụ nông nghiệp như cày hoặc cuốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đồng ruộng, đất nông nghiệp chứ không dùng cho vườn nhỏ hoặc rừng. Hay xuất hiện trong các cụm như 'tilled fields', 'tilled soil'. Không dùng cho việc đào hố mà để chỉ việc chuẩn bị đất cho gieo trồng.
Examples
The farmer planted corn in the tilled field.
Người nông dân đã trồng ngô trên cánh đồng đã được **cày xới**.
Vegetables grow well in tilled soil.
Rau phát triển tốt trên đất đã được **làm đất**.
The land was tilled before the seeds were sown.
Đất đã được **cày xới** trước khi gieo hạt.
After a long winter, the tilled earth smelled fresh and rich.
Sau một mùa đông dài, mặt đất đã được **làm đất** có mùi thơm tươi mới và phong phú.
You can see rows of tilled fields from the highway.
Bạn có thể nhìn thấy những hàng cánh đồng **đã cày xới** từ đường cao tốc.
Most of this area has already been tilled for spring planting.
Phần lớn khu vực này đã được **cày xới** để chuẩn bị cho vụ gieo trồng mùa xuân.