아무 단어나 입력하세요!

"till the bitter end" in Vietnamese

đến tận cùngđến cùng cực

Definition

Tiếp tục làm hoặc gắn bó với điều gì đó cho đến khi hoàn toàn kết thúc, dù gặp khó khăn hay gian khổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, diễn tả sự kiên trì, cam kết đến cùng dù khó khăn, hay dùng trong thể thao, tranh đấu.

Examples

We will fight till the bitter end.

Chúng tôi sẽ chiến đấu **đến tận cùng**.

She supported her team till the bitter end.

Cô ấy đã ủng hộ đội của mình **đến tận cùng**.

He stayed in the competition till the bitter end.

Anh ấy đã ở lại cuộc thi **đến tận cùng**.

No matter what happens, I'm with you till the bitter end.

Dù chuyện gì xảy ra, tôi cũng sẽ ở bên bạn **đến tận cùng**.

They refused to give up till the bitter end, even when things looked hopeless.

Họ đã không bỏ cuộc **đến tận cùng**, dù mọi thứ dường như vô vọng.

We knew it would be tough, but we promised to stick together till the bitter end.

Chúng tôi biết sẽ rất gian nan, nhưng đã hứa sẽ bên nhau **đến tận cùng**.