아무 단어나 입력하세요!

"til the cows come home" in Vietnamese

mãi mãirất lâu

Definition

Diễn đạt việc gì đó diễn ra rất lâu, có thể kéo dài mãi mà không kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, vui vẻ hoặc nói phóng đại; không phù hợp trong văn phong trang trọng. Đồng nghĩa với ‘rất lâu’, ‘mãi mãi’.

Examples

We can wait til the cows come home, but he probably won't show up.

Chúng ta có thể đợi **mãi mãi**, nhưng anh ấy có lẽ sẽ không xuất hiện đâu.

You can argue til the cows come home, but the rules won't change.

Bạn có thể tranh cãi **mãi mãi**, nhưng quy tắc sẽ không thay đổi.

She could listen to music til the cows come home.

Cô ấy có thể nghe nhạc **mãi mãi**.

You can keep calling til the cows come home, but nobody’s picking up.

Bạn có thể gọi điện **mãi mãi**, nhưng chẳng ai bắt máy đâu.

He'll complain about his job til the cows come home, but he never quits.

Anh ấy sẽ phàn nàn về công việc **mãi mãi**, nhưng không bao giờ nghỉ việc.

We could talk about this til the cows come home, but let’s grab some food instead.

Chúng ta có thể nói về chuyện này **mãi mãi**, nhưng thôi đi ăn đi.