아무 단어나 입력하세요!

"tike" in Vietnamese

nhóc nghịch ngợmnhóc con

Definition

Từ thân mật chỉ trẻ con nhỏ, tinh nghịch, hay làm trò.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở Anh, thân mật, có thể mang nghĩa vừa yêu vừa trách. Thường không dùng trong tiếng Mỹ.

Examples

That little tike took my hat!

Cái **nhóc nghịch ngợm** kia lấy mất mũ của tôi rồi!

The park was full of laughing tikes.

Công viên toàn là những **nhóc nghịch ngợm** cười rộn rã.

Mum says I was a real tike at his age.

Mẹ nói hồi bằng tuổi nó, tôi là một **nhóc nghịch ngợm** chính hiệu.

Get over here, you cheeky tike!

Lại đây nào, **nhóc nghịch ngợm** kia!

Those two little tikes are always causing trouble in the neighborhood.

Hai **nhóc nghịch ngợm** đó lúc nào cũng gây chuyện trong khu phố.

Don't mind him, he's just a curious tike.

Đừng để ý nó, nó chỉ là một **nhóc con** tò mò thôi.