아무 단어나 입력하세요!

"tight ship" in Vietnamese

quản lý chặt chẽ

Definition

Khi ai đó quản lý một nhóm, công việc, hoặc tổ chức rất nghiêm ngặt và hiệu quả, đảm bảo mọi thứ hoạt động suôn sẻ và đúng quy định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'run a tight ship' hoặc 'keep a tight ship' để khen ngợi kỹ năng quản lý nghiêm khắc và hiệu quả. Chủ yếu mang nghĩa tích cực, đôi khi gợi ý sự nghiêm khắc. Không dùng cho tàu thực tế.

Examples

Our manager runs a tight ship in the office.

Quản lý của chúng tôi **quản lý chặt chẽ** tại văn phòng.

Teachers need to keep a tight ship at school.

Giáo viên cần phải **quản lý chặt chẽ** ở trường.

She believes that running a tight ship makes people work better.

Cô ấy tin rằng **quản lý chặt chẽ** giúp mọi người làm việc hiệu quả hơn.

You can tell they run a tight ship—nothing is ever out of place here.

Có thể thấy họ **quản lý chặt chẽ**—mọi thứ đều gọn gàng ở đây.

I appreciate working for someone who keeps a tight ship—it makes my job easier.

Tôi rất thích làm việc cho người **quản lý chặt chẽ**—công việc của tôi nhờ vậy thuận tiện hơn.

Running a tight ship isn't always easy, but it keeps things moving smoothly.

**Quản lý chặt chẽ** không phải lúc nào cũng dễ, nhưng giúp mọi việc diễn ra suôn sẻ.