"tie in" in Indonesian
Definition
Kết nối hoặc gắn kết điều gì đó với điều khác, thường là ý tưởng, sự kiện hoặc sản phẩm. Cũng dùng cho sự kiện hay sản phẩm phụ trợ nhằm quảng bá sản phẩm khác.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong kinh doanh, tiếp thị, giải trí để liên kết ý tưởng, sản phẩm, sự kiện ('movie tie-in products'). Có thể là động từ hoặc danh từ. Không nhầm với ‘tie’ là cà vạt hoặc tỷ số hòa.
Examples
This story ties in with the main theme of the book.
Câu chuyện này **liên kết** với chủ đề chính của cuốn sách.
The movie release will tie in with the new toy line.
Việc ra mắt phim sẽ **gắn kết** với dòng đồ chơi mới.
Can you tie in your ideas to our project?
Bạn có thể **liên kết** ý tưởng của mình với dự án của chúng tôi không?
That explanation really ties in nicely with what I was saying.
Giải thích đó thực sự **gắn kết** tốt với những gì tôi đã nói.
There's a special tie-in event at the store this weekend.
Cuối tuần này có sự kiện **liên kết** đặc biệt tại cửa hàng.
All the ads tie in with the launch of their new product.
Tất cả các quảng cáo đều **gắn kết** với việc ra mắt sản phẩm mới của họ.