아무 단어나 입력하세요!

"tie in knots" in Vietnamese

thắt nútlàm rối (nghĩa bóng)

Definition

Buộc thứ gì đó lại bằng cách thắt nút. Nghĩa bóng là làm ai đó bối rối hoặc lo lắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nghĩa đen cho thắt dây/ dây giày, nghĩa bóng cho tâm trạng căng thẳng ('my stomach is tied in knots') hoặc khi gặp vấn đề rắc rối. Thông dụng, không trang trọng.

Examples

I tie in knots the shoelaces every day.

Tôi **thắt nút** dây giày mỗi ngày.

She can tie in knots a rope quickly.

Cô ấy có thể **thắt nút** dây thừng rất nhanh.

His stomach was tied in knots before the test.

Trước khi thi, dạ dày anh ấy **thắt nút lại** vì lo lắng.

This math problem has me completely tied in knots.

Bài toán này làm tôi **rối bời hoàn toàn**.

Don't tie yourself in knots over small mistakes.

Đừng **làm mình rối** vì những lỗi nhỏ.

Her instructions always tie me in knots.

Hướng dẫn của cô ấy luôn làm tôi **bối rối**.