아무 단어나 입력하세요!

"tidewater" in Vietnamese

vùng nước triềukhu vực vùng triều

Definition

Vùng nước triều là vùng gần biển hoặc sông nơi nước lên xuống theo thủy triều, hoặc khu vực thấp ven biển chịu ảnh hưởng thủy triều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong khoa học, địa lý hoặc khi nói về hệ sinh thái ven biển; hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. "Vùng tidewater" có thể chỉ riêng một khu vực ở bang Virginia (Hoa Kỳ).

Examples

The river becomes tidewater near the ocean.

Con sông trở thành vùng **nước triều** khi gần biển.

Plants in the tidewater area must survive salty water.

Cây ở khu vực **nước triều** phải chịu được nước mặn.

The boat cannot move at low tidewater.

Thuyền không di chuyển được khi **nước triều** xuống thấp.

Many birds nest in the tidewater marshes each spring.

Nhiều loài chim làm tổ ở các đầm lầy **nước triều** mỗi mùa xuân.

The tidewater region of Virginia is famous for its seafood.

Vùng **nước triều** của bang Virginia nổi tiếng với hải sản.

You can really smell the ocean in the cool tidewater breeze in the morning.

Bạn thực sự có thể ngửi thấy mùi biển trong làn gió **nước triều** mát lạnh vào buổi sáng.