아무 단어나 입력하세요!

"tidbit" in Vietnamese

miếng nhỏ (thức ăn)thông tin thú vị

Definition

Một phần nhỏ của đồ ăn ngon, hoặc một thông tin ngắn hấp dẫn, thú vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hơi trang trọng hoặc cổ điển trong tiếng Anh. Dùng cho cả món ăn (phần nhỏ) và thông tin (chi tiết hấp dẫn).

Examples

She gave the dog a tidbit from her plate.

Cô ấy cho con chó một **miếng nhỏ** từ đĩa của mình.

I love sharing a fun tidbit with my friends.

Tôi thích chia sẻ một **thông tin thú vị** với bạn bè.

Each magazine has a health tidbit on the last page.

Mỗi tạp chí đều có một **thông tin sức khỏe** ở trang cuối cùng.

Here’s a little tidbit—did you know giraffes have no vocal cords?

Đây là một **thông tin thú vị**—bạn có biết hươu cao cổ không có dây thanh quản không?

The chef served us delicious tidbits before the main course.

Đầu bếp đã phục vụ chúng tôi những **miếng nhỏ** ngon miệng trước món chính.

She always has an interesting tidbit to share at meetings.

Cô ấy luôn có một **thông tin thú vị** để chia sẻ trong các cuộc họp.