"tics" in Vietnamese
Definition
Tíc là những cử động hoặc âm thanh lặp đi lặp lại, xuất hiện đột ngột và thường không thể kiểm soát được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc tâm lý. 'motor tics' chỉ các chuyển động, 'vocal tics' chỉ âm thanh; khác với thói quen vì chúng xảy ra không chủ ý.
Examples
She has facial tics that make her blink often.
Cô ấy có **tíc** ở mặt khiến cô ấy hay chớp mắt.
Some children develop tics when they are stressed.
Một số trẻ xuất hiện **tíc** khi bị căng thẳng.
Tics can happen without warning.
**Tíc** có thể xuất hiện mà không báo trước.
His tics get worse when he's nervous, like clearing his throat a lot.
**Tíc** của anh ấy nặng hơn khi lo lắng, như là hay hắng giọng.
Doctors say most tics are harmless and may go away with time.
Bác sĩ cho biết phần lớn **tíc** vô hại và có thể tự mất đi theo thời gian.
Sometimes tics can look like habits, but they're actually involuntary.
Đôi khi **tíc** trông giống như thói quen, nhưng thực tế chúng là không chủ ý.