아무 단어나 입력하세요!

"tickle pink" in Vietnamese

vui mừng khôn xiếtcực kỳ hài lòng

Definition

Làm ai đó vô cùng vui mừng hoặc cực kỳ hài lòng, thường là do bất ngờ dễ chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này chỉ dùng trong văn nói, thân mật. Đừng dùng nghĩa đen liên quan đến ‘cù lét’.

Examples

I was tickled pink by your thoughtful gift.

Tôi **vui mừng khôn xiết** với món quà chu đáo của bạn.

She was tickled pink when she got the good news.

Cô ấy **vui mừng khôn xiết** khi nhận được tin tốt.

The children were tickled pink to see the balloons.

Lũ trẻ đã **vui mừng khôn xiết** khi nhìn thấy những quả bóng bay.

I'm absolutely tickled pink that you remembered my birthday!

Tôi **cực kỳ hài lòng** vì bạn nhớ ngày sinh nhật của tôi!

My parents were tickled pink when I came home for the holidays.

Bố mẹ tôi đã **vui mừng khôn xiết** khi tôi về nhà dịp lễ.

You should’ve seen his face—he was tickled pink after winning that prize.

Bạn nên thấy mặt anh ấy – anh ấy **cực kỳ hài lòng** sau khi thắng giải.