아무 단어나 입력하세요!

"thwarting" in Vietnamese

ngăn chặnlàm thất bại

Definition

Hành động ngăn không cho ai đó thực hiện ý định hoặc kế hoạch của họ thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống nghiêm túc như ngăn chặn tội phạm hay âm mưu ('thwarting an attack'), không dùng cho trở ngại nhỏ hàng ngày.

Examples

The police are thwarting a robbery attempt.

Cảnh sát đang **ngăn chặn** một vụ cướp.

They succeeded in thwarting the hacker's plans.

Họ đã **ngăn chặn** thành công kế hoạch của hacker.

The high wall is thwarting our escape.

Bức tường cao đang **ngăn chặn** chúng tôi thoát ra.

She's always thwarting my efforts to help.

Cô ấy luôn **ngăn cản** những nỗ lực giúp đỡ của tôi.

The heavy rain ended up thwarting our picnic plans.

Cơn mưa to đã **phá hỏng** kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.

Despite their efforts, someone kept thwarting the vote.

Dù họ đã cố gắng, ai đó vẫn **ngăn cản** cuộc bỏ phiếu.