아무 단어나 입력하세요!

"thuds" in Vietnamese

tiếng thịchtiếng thùm thụp

Definition

Khi một vật nặng hoặc mềm rơi xuống bề mặt và phát ra âm thanh trầm, không vang, thường gọi là 'tiếng thịch'. Thường chỉ nhiều tiếng hoặc lặp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều, chỉ các âm thanh lặp đi lặp lại. Hay thấy trong truyện hoặc miêu tả. Không nhầm với 'bangs' (to và sắc) hay 'pounds' (gõ mạnh tay).

Examples

Heavy books fell with loud thuds.

Những quyển sách nặng rơi xuống với những **tiếng thịch** lớn.

We heard thuds coming from the ceiling.

Chúng tôi nghe thấy **tiếng thịch** vọng xuống từ trần nhà.

The ball hit the wall with several thuds.

Quả bóng đập vào tường phát ra nhiều **tiếng thịch**.

The thuds from upstairs kept us awake all night.

**Tiếng thịch** từ tầng trên khiến chúng tôi thức cả đêm.

I dropped my phone twice, and both times there were loud thuds.

Tôi làm rơi điện thoại hai lần và cả hai lần đều có **tiếng thịch** lớn.

The soft thuds of raindrops on the tent made it cozy inside.

**Tiếng thùm thụp** nhẹ của giọt mưa rơi trên lều khiến bên trong thêm ấm cúng.