아무 단어나 입력하세요!

"throw to the wolves" in Vietnamese

ném ai đó vào miệng sóibỏ mặc ai đó đối mặt với khó khăn

Definition

Cố tình để ai đó phải đối mặt với nguy hiểm, chỉ trích hoặc rắc rối mà không giúp đỡ. Thường dùng khi ai đó bị bỏ rơi trong hoàn cảnh khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, không dùng theo nghĩa đen. Chủ yếu sử dụng trong tình huống tiêu cực, nhất là nơi làm việc hoặc nhóm.

Examples

They threw him to the wolves when problems started.

Khi gặp vấn đề, họ đã **ném anh ấy vào miệng sói**.

I felt like my boss threw me to the wolves at the meeting.

Tôi cảm thấy sếp đã **ném tôi vào miệng sói** ở buổi họp.

Don’t throw your friends to the wolves when things get tough.

Đừng **ném bạn bè vào miệng sói** khi mọi chuyện khó khăn.

After the mistake, the company just threw her to the wolves instead of helping her fix it.

Sau sai lầm đó, công ty chỉ **ném cô ấy vào miệng sói** thay vì giúp cô sửa chữa.

He wasn’t prepared for the interview; his teacher basically threw him to the wolves.

Anh ấy chưa chuẩn bị cho buổi phỏng vấn; giáo viên gần như đã **ném anh ấy vào miệng sói**.

Some managers throw their staff to the wolves to avoid blame themselves.

Một số quản lý **ném nhân viên vào miệng sói** để lảng tránh trách nhiệm.