"throw to the dogs" in Vietnamese
Definition
Vì muốn tránh rắc rối hoặc bảo vệ bản thân mà đẩy ai đó vào tình huống nguy hiểm, chỉ trích hoặc hại họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này thường dùng trong văn nói, thể hiện sự phản bội hoặc thiếu trung thành. Có thể dùng thay “ném ai đó dưới gầm xe buýt” (throw under the bus). Thường dùng khi ai đó buộc người khác chịu trận để bản thân không bị liên lụy.
Examples
The manager threw her to the dogs when the project failed.
Khi dự án thất bại, quản lý đã **ném cô ấy cho chó**.
He felt betrayed when his friends threw him to the dogs.
Anh ấy cảm thấy bị phản bội khi bạn bè **ném anh cho chó**.
Don't throw your team to the dogs just to save yourself.
Đừng **ném đội của bạn cho chó** chỉ để cứu bản thân.
When the scandal broke, the company just threw him to the dogs to protect their image.
Khi bê bối nổ ra, công ty chỉ **ném anh ấy cho chó** để bảo vệ hình ảnh.
It's unfair to throw someone to the dogs just because a mistake was made.
Thật không công bằng khi **ném ai đó cho chó** chỉ vì một sai lầm.
She refused to throw her colleague to the dogs, even under pressure from her boss.
Dù bị sếp gây áp lực, cô ấy vẫn từ chối **ném đồng nghiệp cho chó**.