아무 단어나 입력하세요!

"throw into sharp relief" in Vietnamese

làm nổi bật rõ nét

Definition

Làm cho điều gì đó trở nên rất rõ ràng, dễ nhận thấy, thường nhờ so sánh với thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính trang trọng, thường dùng trong phân tích, bài viết hoặc thảo luận. Nhấn mạnh sự tương phản, khác với 'highlight' chỉ đơn giản là làm nổi bật.

Examples

The bright sunlight threw the mountain into sharp relief.

Ánh nắng chói chang **làm ngọn núi nổi bật rõ nét**.

The new law threw into sharp relief the problems in the system.

Luật mới **làm nổi bật rõ nét** những vấn đề trong hệ thống.

Her sudden illness threw her health into sharp relief.

Căn bệnh bất ngờ của cô ấy **làm sức khỏe của cô trở nên nổi bật rõ nét**.

The economic crisis really threw into sharp relief the gap between rich and poor.

Cuộc khủng hoảng kinh tế thực sự **làm nổi bật rõ nét khoảng cách giữa giàu và nghèo**.

Her kindness was thrown into sharp relief by his selfishness.

Sự tử tế của cô ấy **trở nên nổi bật rõ nét** nhờ sự ích kỷ của anh ta.

The floodlights threw the statue into sharp relief against the night sky.

Đèn pha **làm bức tượng nổi bật rõ nét** trên nền trời đêm.