아무 단어나 입력하세요!

"throw down the gauntlet" in Vietnamese

ném găng tay thách đấuthách thức công khai

Definition

Công khai hoặc trực tiếp thách thức ai đó tham gia tranh đấu hay cạnh tranh. Thành ngữ này bắt nguồn từ truyền thống ném găng tay để bắt đầu cuộc đấu tay đôi thời trung cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính trang trọng, văn học, ít dùng trong giao tiếp thường ngày. 'ném găng tay thách đấu' nghe khá mạnh mẽ hoặc cổ điển.

Examples

The president threw down the gauntlet to other countries on climate change.

Tổng thống đã **ném găng tay thách đấu** các nước khác về vấn đề biến đổi khí hậu.

She threw down the gauntlet by saying she could do it better.

Cô ấy đã **thách thức** bằng cách nói rằng mình có thể làm tốt hơn.

The new team threw down the gauntlet at their first match.

Đội mới đã **ném găng tay thách đấu** ngay trận đầu tiên.

By refusing the deal, the company basically threw down the gauntlet.

Bằng cách từ chối thỏa thuận, công ty về cơ bản đã **thách thức** đối thủ.

You really want to throw down the gauntlet over this?

Bạn thật sự muốn **ném găng tay thách đấu** về việc này à?

After seeing their ad, our team decided to throw down the gauntlet and launch a better campaign.

Sau khi xem quảng cáo của họ, đội chúng tôi đã quyết định **ném găng tay thách đấu** và tung ra chiến dịch tốt hơn.