아무 단어나 입력하세요!

"throw caution to the wind" in Vietnamese

liều lĩnhquăng mọi cẩn trọng sang một bên

Definition

Không để tâm đến hậu quả mà làm điều liều lĩnh hoặc dám thử điều mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, hay dùng để nói về quyết định táo bạo, thường sau 'quyết định' hoặc 'chọn'. Chỉ dùng với nghĩa bóng.

Examples

Sometimes you just have to throw caution to the wind and try something new.

Đôi khi bạn phải **liều lĩnh** và thử những điều mới.

She decided to throw caution to the wind and move to a different country.

Cô ấy quyết định **liều lĩnh** chuyển sang nước khác.

If you always play it safe, you'll never throw caution to the wind.

Nếu bạn luôn cẩn trọng, bạn sẽ không bao giờ **liều lĩnh** đâu.

He really threw caution to the wind when he quit his job to start a band.

Anh ấy thực sự đã **liều lĩnh** khi nghỉ việc để lập ban nhạc.

Let’s throw caution to the wind tonight and order dessert first!

Tối nay hãy **liều lĩnh** gọi món tráng miệng trước nhé!

I decided to throw caution to the wind and go skydiving on my birthday.

Tôi quyết định **liều lĩnh** nhảy dù vào sinh nhật mình.