"throw away the key" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này nghĩa là nhốt ai đó trong tù vĩnh viễn, không bao giờ thả ra, thường là hình phạt rất nặng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói hoặc thảo luận về tội phạm để nhấn mạnh hình phạt nặng. Không dùng cho trường hợp bình thường hay văn bản trang trọng.
Examples
Some people think dangerous criminals should be locked up and throw away the key.
Một số người cho rằng tội phạm nguy hiểm nên bị nhốt lại và **vứt chìa khóa đi**.
He broke the law again! This time, they should throw away the key.
Anh ta lại phạm luật! Lần này họ nên **vứt chìa khóa đi**.
If you hurt someone like that, they will throw away the key.
Nếu bạn làm hại ai như vậy, họ sẽ **vứt chìa khóa đi**.
Honestly, after what he did, I say throw away the key.
Thật lòng mà nói, sau những gì anh ta làm, tôi chỉ muốn **vứt chìa khóa đi**.
Some people steal and get a chance, but others just say 'throw away the key' and move on.
Có người ăn trộm được tha thứ, nhưng có người chỉ nói '**vứt chìa khóa đi**' rồi xong chuyện.
You messed up big time—be careful or they’ll throw away the key next time.
Bạn gây rối lớn rồi—cẩn thận, lần sau họ sẽ **vứt chìa khóa đi** đấy.