"throw a wet blanket on" in Vietnamese
Definition
Phá vỡ không khí vui vẻ hoặc sự hào hứng của nhóm, thường bằng cách nói điều tiêu cực hoặc làm nản lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ phi chính thức, giống 'dội gáo nước lạnh'. Sử dụng khi ai đó làm mọi người mất hứng với lời nói tiêu cực.
Examples
Please don't throw a wet blanket on our plans.
Làm ơn đừng **dội gáo nước lạnh** vào kế hoạch của chúng tôi.
He always throws a wet blanket on every party.
Anh ấy luôn **dội gáo nước lạnh** vào mọi bữa tiệc.
Don't throw a wet blanket on their excitement.
Đừng **dội gáo nước lạnh** vào sự hào hứng của họ.
I don't want to throw a wet blanket on things, but do we have enough money for this trip?
Tôi không muốn **dội gáo nước lạnh**, nhưng chúng ta có đủ tiền cho chuyến đi này không?
Every time we get excited, someone has to throw a wet blanket on it.
Cứ mỗi lần chúng mình hào hứng lại có người **dội gáo nước lạnh**.
She didn't mean to throw a wet blanket on your idea—it just came out wrong.
Cô ấy không cố **dội gáo nước lạnh** vào ý tưởng của bạn đâu, chỉ là nói nhầm thôi.