"throw a fit" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc ai đó bất ngờ rất tức giận và thể hiện ra ngoài một cách phô trương, như la hét hoặc than phiền.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng khi nói về trẻ em nhưng cũng áp dụng cho người lớn. Gần nghĩa với 'throw a tantrum'. Thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán.
Examples
The child threw a fit when he didn't get candy.
Đứa trẻ **nổi cơn thịnh nộ** khi không được kẹo.
Please don't throw a fit if we are late.
Làm ơn đừng **làm ầm lên** nếu chúng ta đến muộn.
He always throws a fit when it's time for bed.
Cứ đến giờ đi ngủ là cậu ấy lại **làm ầm lên**.
My boss threw a fit over the late report.
Sếp của tôi **nổi cơn thịnh nộ** vì báo cáo nộp trễ.
There's no need to throw a fit just because plans changed.
Chỉ vì thay đổi kế hoạch mà cũng không cần phải **làm ầm lên** đâu.
She really threw a fit when her phone died during the call.
Cô ấy thật sự **làm ầm lên** khi điện thoại hết pin trong lúc gọi.