아무 단어나 입력하세요!

"throttle up" in Vietnamese

tăng gatăng công suất

Definition

Tăng công suất hoặc tốc độ của động cơ, đặc biệt trên xe hoặc máy bay, bằng cách mở ga lớn hơn. Cũng có thể dùng chung để nói về việc tăng tốc hoặc làm điều gì đó mạnh mẽ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kỹ thuật, hàng không hoặc ô tô, cũng có thể dùng ẩn dụ. Không hay dùng cho việc thường ngày như đi bộ.

Examples

The pilot needs to throttle up before takeoff.

Phi công cần **tăng ga** trước khi cất cánh.

He told me to throttle up the engine.

Anh ấy bảo tôi **tăng ga** động cơ.

If you want to go faster, just throttle up.

Nếu bạn muốn đi nhanh hơn, chỉ cần **tăng ga**.

As soon as they cleared the runway, the captain said, "Okay, throttle up!"

Vừa rời đường băng, cơ trưởng nói: "Được rồi, **tăng ga** đi!"

During the race, he decided to throttle up and take the lead.

Trong cuộc đua, anh ấy quyết định **tăng ga** để dẫn đầu.

When the deadline got closer, the team knew they had to throttle up their efforts.

Khi hạn chót đến gần, cả nhóm biết mình cần **tăng tốc** nỗ lực.